Phép dịch "otras" thành Tiếng Việt
khác là bản dịch của "otras" thành Tiếng Việt.
otras
adjective
feminine
ngữ pháp
-
khác
adjectiveLos libros son las abejas que llevan el polen de una inteligencia a otra.
Sách vở tựa như bầy ong, đem tinh hoa từ trí tuệ này sang trí tuệ khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " otras " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "otras" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nói cách khác
-
dung nui nay trong nui no
-
kiếp sau · thế giới bên kia
-
lại · lần nữa
-
cảm biến vị trí và cảm biến khác
-
khác
-
dung nui nay trong nui no
-
Nếu bị ai vả má bên phải
Thêm ví dụ
Thêm