Phép dịch "ojos" thành Tiếng Việt
mắt là bản dịch của "ojos" thành Tiếng Việt.
ojos
noun
masculine
ngữ pháp
-
mắt
nounLa belleza está en los ojos del que mira.
Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ojos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ojos" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Màu mắt
-
Tinh vân Mắt Mèo
-
Mắt · lỗ khoá · mắt
-
Mắt bão
-
black-eyed children
-
Vá mắt
Thêm ví dụ
Thêm