Phép dịch "ojos" thành Tiếng Việt

mắt là bản dịch của "ojos" thành Tiếng Việt.

ojos noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mắt

    noun

    La belleza está en los ojos del que mira.

    Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ojos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ojos" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ojos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch