Phép dịch "no" thành Tiếng Việt
không, lời không, nhé là các bản dịch hàng đầu của "no" thành Tiếng Việt.
no
noun
abbreviation
adverb
masculine
ngữ pháp
no (lenguaje juvenil) [..]
-
không
pronounViendo que no estás sorprendido, creo que debes estar al corriente.
Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.
-
lời không
nounLa respuesta es no intentar frenar la tecnología.
Câu trả lời không chỉ là để làm chậm lại khoa học công nghệ.
-
nhé
Escucha, ¿no me pidas prestado más dinero, si?
Nghe này, đừng bao giờ mượn tiền từ tôi nữa nhé.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhỉ
- chẳng
- không phải
- phải
- đúng vậy
- ừ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " no " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "no" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ain’t No Other Man
-
Hikaru no Go
-
ghét · không thích · không ưa
-
tính năng không được hỗ trợ
-
Số nửa nguyên tố
-
Ngài đại tá chờ thư
-
không hợp lệ
Thêm ví dụ
Thêm