Phép dịch "no gustar" thành Tiếng Việt
ghét, không thích, không ưa là các bản dịch hàng đầu của "no gustar" thành Tiếng Việt.
no gustar
-
ghét
verbDa miedo, y no nos gusta, y debe ocurrir.
Nó rất đáng sợ. Tuy ghét nó, chúng ta vẫn cần phải làm vậy.
-
không thích
Harvie y Hamish empezaron a no gustar uno del otro.
Harvie và Hamish làm như không thích nhau.
-
không ưa
a bacterias que no nos gusten.
những vi khuẩn chúng ta không ưa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " no gustar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm