Phép dịch "nave" thành Tiếng Việt

tàu, tàu thủy, thuyền là các bản dịch hàng đầu của "nave" thành Tiếng Việt.

nave noun feminine ngữ pháp

vehículo llamativo y moderno [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tàu

    noun

    La tomó este objeto, la nave espacial Voyager.

    Nó đã được chụp bởi tàu không gian Voyager này đây.

  • tàu thủy

    noun
  • thuyền

    noun

    Y están a bordo de su nave, capitán.

    Và những lý do đó đang nằm ngay trên phi thuyền này, cơ trưởng.

  • tàu thuỷ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nave"

Các cụm từ tương tự như "nave" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • như spacecraft · phi thuyền · thiết bị vũ trụ · tàu vũ trụ
Thêm

Bản dịch "nave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch