Phép dịch "nave espacial" thành Tiếng Việt

như spacecraft, phi thuyền, thiết bị vũ trụ là các bản dịch hàng đầu của "nave espacial" thành Tiếng Việt.

nave espacial noun feminine ngữ pháp

Vehículo que puede viajar hasta el espacio exterior.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • như spacecraft

    noun
  • phi thuyền

    noun

    Mejor pilotea una nave espacial y podrás volver a tu planeta.

    Bay hẳn phi thuyền đi để cậu có thể trở về hành tinh của mình!

  • thiết bị vũ trụ

    vehículo diseñado para funcionar en el espacio exterior

  • tàu vũ trụ

    Si hay algo que me gusta de los videojuegos, es volar naves espaciales.

    Nếu có gì giống với một trò chơi điện tử, điều khiển một con tàu vũ trụ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nave espacial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nave espacial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch