Phép dịch "muleta" thành Tiếng Việt

cái nạng là bản dịch của "muleta" thành Tiếng Việt.

muleta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cái nạng

    Vi a un tipo con una muleta en mi monitor.

    Tôi đã thấy ông ta với 1 cái nạng trên màn hình của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muleta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "muleta"

Thêm

Bản dịch "muleta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch