Phép dịch "mula" thành Tiếng Việt
La, la là các bản dịch hàng đầu của "mula" thành Tiếng Việt.
mula
noun
feminine
ngữ pháp
borracho ebrio [..]
-
La
properanimal híbrido estéril
Catherine dice que son asexuados, ya sabe, como las mulas.
Catherine nói các thiên thần là vô tính, ông biết đó, gần như mấy con la vậy.
-
la
nounHan quemado mis carros y matado a mis mulas.
Họ đã đốt xe và bắn mấy con la của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mula " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mula"
Các cụm từ tương tự như "mula" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạch đôi · con la
Thêm ví dụ
Thêm