Phép dịch "morir" thành Tiếng Việt
chết, mất, tử là các bản dịch hàng đầu của "morir" thành Tiếng Việt.
morir
verb
ngữ pháp
Cesar de vivir.
-
chết
verb¿No sabías que él murió hace dos años?
Bạn không biết, anh ấy đã chết cách đây 2 năm à?
-
mất
verbHace diez años desde que murió.
Anh ấy mất được 10 năm rồi.
-
tử
verbCuando se emborracha, dice que sería mejor que nos muriéramos.
Mỗi lần mẹ say, bà cứ nói mãi việc em và bà nên cùng nhau tự tử.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " morir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "morir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Biển Chết · biển Chết
-
Chết vì cười
-
điểm chết
-
Tử thư
-
chết
-
chết · chết rồi
-
lễ Các Đẳng
-
Tử trận
Thêm ví dụ
Thêm