Phép dịch "misil" thành Tiếng Việt

tên lửa, Đạn tự hành, đạn tự hành là các bản dịch hàng đầu của "misil" thành Tiếng Việt.

misil noun masculine ngữ pháp

bote de alcohol que se toma como licor [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tên lửa

    noun

    Tal vez me entrenaba en misiles el día que enseñaron eso.

    Phải qua lớp huấn luyện bắn tên lửa thì may ra họ mới dạy tớ vụ đó.

  • Đạn tự hành

    proyectil autopropulsado

  • đạn tự hành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "misil"

Các cụm từ tương tự như "misil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "misil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch