Phép dịch "misa" thành Tiếng Việt

bộ lễ, lễ mét, thánh lễ là các bản dịch hàng đầu của "misa" thành Tiếng Việt.

misa noun feminine ngữ pháp

Celebración de la Eucaristía por la Iglesia Católica Romana y las Iglesias protestantes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bộ lễ

    género musical sacro

  • lễ mét

  • thánh lễ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "misa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch