Phép dịch "mariscal" thành Tiếng Việt

Nguyên soái, Nguyên soái là các bản dịch hàng đầu của "mariscal" thành Tiếng Việt.

mariscal noun masculine ngữ pháp

marico [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Nguyên soái

    grado militar

    Por ese motivo me he tomado la libertad de venir a verle, mariscal.

    Vậy nên tôi đã cấp tốc có mặt nơi đây, thưa Nguyên Soái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mariscal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mariscal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Nguyên soái

    Mariscal, el primer ministro.

    Thưa Nguyên Soái, Ngài Thủ tướng đến rồi ạ.

Các cụm từ tương tự như "mariscal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mariscal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch