Phép dịch "marioneta" thành Tiếng Việt

bù nhìn, con rối là các bản dịch hàng đầu của "marioneta" thành Tiếng Việt.

marioneta noun feminine ngữ pháp

nuñeco de piola [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bù nhìn

    noun

    Ok, ok. ¿Cómo un bebé de dos meses se supone que entienda las marionetas?

    Làm sao để đứa bé 2 tháng tuổi có thể thưởng thức cái trò bù nhìn này?

  • con rối

    Me dijo que la marioneta chico pone su pene en la marioneta chica.

    Cậu ấy nói mấy con rối nam cho chim mình vào trong mấy con rối nữ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marioneta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "marioneta"

Thêm

Bản dịch "marioneta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch