Phép dịch "mandar" thành Tiếng Việt

ra lệnh, gửi, hạ lệnh là các bản dịch hàng đầu của "mandar" thành Tiếng Việt.

mandar verb ngữ pháp

Especificar un comportamiento como guía autoritaria de conducta. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ra lệnh

    Voy a mandar los drones a posiciones defensivas.

    Tôi sẽ ra lệnh cho chúng về vị trí phòng thủ.

  • gửi

    verb

    Mi amigo me ha mandado una carta en la que me pregunta si me va bien.

    Bạn tôi gửi cho tôi bức thư hỏi thăm sức khỏe của tôi.

  • hạ lệnh

    Manda que saquen a Daniel del hoyo.

    Ông hạ lệnh kéo Đa-ni-ên lên khỏi hang.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • truyền lệnh
    • vận chuyển
    • xuống lệnh
    • yêu cầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mandar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mandar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mandar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch