Phép dịch "mandil" thành Tiếng Việt
tạp dề là bản dịch của "mandil" thành Tiếng Việt.
mandil
noun
masculine
ngữ pháp
prenda que se usa al frente para evitar ensuciarse cuando se cocina [..]
-
tạp dề
nounNo lo reconoces sin mandil.
Không mang tạp dề thì không thể nhận ra anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mandil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm