Phép dịch "llama" thành Tiếng Việt

ngọn lửa, Llama là các bản dịch hàng đầu của "llama" thành Tiếng Việt.

llama noun verb feminine ngữ pháp

Luz brillante amarilla o azulada que emerge durante el proceso de combustión. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ngọn lửa

    Pero su maestro es pura maldad, encendiendo una llama de terror.

    Nhưng ông chủ của mụ ta thì thuần ác, đốt cháy ngọn lửa của sự kinh hoàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " llama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Llama
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Llama

Hình ảnh có "llama"

Các cụm từ tương tự như "llama" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "llama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch