Phép dịch "llamado" thành Tiếng Việt
nháy nháy là bản dịch của "llamado" thành Tiếng Việt.
llamado
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
nháy nháy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " llamado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "llamado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc gọi, gọi
-
quay số gọi đi
-
tên của tôi là · tôi tên là
-
bị · cuộc gọi, gọi · gọi · gọi điện · gọi điện thoại · gỡ · kêu · kêu điện thoại
-
thông báo cuộc gọi bị lỡ
-
xin gọi cảnh sát
-
tên bạn là gì
-
tên bạn là gì
Thêm ví dụ
Thêm