Phép dịch "llaga" thành Tiếng Việt

loét, vết thương là các bản dịch hàng đầu của "llaga" thành Tiếng Việt.

llaga noun feminine ngữ pháp

no sirve [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • loét

    Se tiran en la cama todo el día y les salen llagas que no se curan.

    Họ cứ nằm trên giường cả ngày và bị lở loét không lành nổi.

  • vết thương

    noun

    No quiero poner el dedo en Ia llaga. pero esto no es para usted.

    Tôi không muốn xát muối vào vết thương của cô nhưng cô không thể sống tốt ở tại Jackson này

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " llaga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "llaga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch