Phép dịch "largo" thành Tiếng Việt

dài, chiều dài, lâu là các bản dịch hàng đầu của "largo" thành Tiếng Việt.

largo adjective noun interjection verb masculine ngữ pháp

De una duración relativamente larga. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dài

    adjective

    Le escribo una carta larga porque no tengo tiempo para escribirle una corta.

    Tôi viết cho bạn một bức thư dài vì tôi không có thời gian để viết thư ngắn.

  • chiều dài

    noun

    Será recordada a lo largo de la historia.

    Nó sẽ được nhớ mãi trong suốt chiều dài lịch sử.

  • lâu

    adjective

    No he oído ese nombre en un largo tiempo.

    Cũng lâu rồi ta không nghe tới cái tên đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " largo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Largo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • largo

    Averigue dónde está el barco de Largo actualmente.

    Hãy tìm ra nơi chiếc thuyền của Largo đang đậu ngay

Hình ảnh có "largo"

Các cụm từ tương tự như "largo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "largo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch