Phép dịch "largar" thành Tiếng Việt

bỏ đi, chuồn là các bản dịch hàng đầu của "largar" thành Tiếng Việt.

largar verb ngữ pháp

liberar, echar [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bỏ đi

    Si hubieras calculado bien ya habrías empacado y te habrías largado de ahí.

    Vậy mà tôi tưởng cậu đã bỏ đi rồi chứ.

  • chuồn

    La encontramos, la pintamos para una bomba con láser y nos largamos.

    Nhiệm vụ của ta là tìm ra chỗ đó, định vị cho bom laze rồi chuồn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " largar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "largar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "largar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch