Phép dịch "largar" thành Tiếng Việt
bỏ đi, chuồn là các bản dịch hàng đầu của "largar" thành Tiếng Việt.
largar
verb
ngữ pháp
liberar, echar [..]
-
bỏ đi
Si hubieras calculado bien ya habrías empacado y te habrías largado de ahí.
Vậy mà tôi tưởng cậu đã bỏ đi rồi chứ.
-
chuồn
La encontramos, la pintamos para una bomba con láser y nos largamos.
Nhiệm vụ của ta là tìm ra chỗ đó, định vị cho bom laze rồi chuồn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " largar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "largar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thí nghiệm dài hạn
-
dài · lâu
-
chiều dài · dài · lâu
-
gạch nối dài
-
tên tệp dài
-
Tấn
-
largo
-
largo
Thêm ví dụ
Thêm