Phép dịch "jalea" thành Tiếng Việt
Mứt là bản dịch của "jalea" thành Tiếng Việt.
jalea
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Postre dulce y gelatinoso (hecho con jugo de frutas, azúcar y gelatina) que es muy gustado por los niños.
-
Mứt
gel comestible dulce o salado
Estoy diseñando una deliciosa línea de mermeladas y jaleas.
Tôi đang phát triển một dòng sản phẩm thạch và mứt hảo hạng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jalea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm