Phép dịch "jamar" thành Tiếng Việt
ăn là bản dịch của "jamar" thành Tiếng Việt.
jamar
jamar (comer)
-
ăn
verbJames continúa: “En nuestra empresa es frecuente tener conversaciones muy interesantes durante la hora del almuerzo.
Anh James tiếp tục: “Trong giờ nghỉ để ăn trưa tại công ty của chúng tôi, thường có những cuộc đối thoại rất lý thú.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jamar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jamar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
James Franco
-
James Brown
-
James Clerk Maxwell
-
James Buchanan
-
James Watt
-
James Blunt
-
Henry James
-
James Longstreet
Thêm ví dụ
Thêm