Phép dịch "jamar" thành Tiếng Việt

ăn là bản dịch của "jamar" thành Tiếng Việt.

jamar

jamar (comer)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ăn

    verb

    James continúa: “En nuestra empresa es frecuente tener conversaciones muy interesantes durante la hora del almuerzo.

    Anh James tiếp tục: “Trong giờ nghỉ để ăn trưa tại công ty của chúng tôi, thường có những cuộc đối thoại rất lý thú.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jamar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jamar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jamar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch