Phép dịch "jaguar" thành Tiếng Việt
báo đốm Mỹ, báo đốm mỹ là các bản dịch hàng đầu của "jaguar" thành Tiếng Việt.
jaguar
noun
masculine
ngữ pháp
Avión militar francés. Cazabombardero supersónico utilizado desde la década de 1970. [..]
-
báo đốm Mỹ
Gran felino carnívoro con manchas originario de América del Sur y Central.
También hallamos al solitario jaguar (Panthera onca).
Cũng có báo đốm Mỹ (Panthera onca) sống cô lập.
-
báo đốm mỹ
no es el jaguar,
không phải là loài báo đốm Mỹ,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jaguar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jaguar
Automóvil producido por la empresa británica Jaguar. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Jaguar" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jaguar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "jaguar"
Các cụm từ tương tự như "jaguar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
SEPECAT Jaguar
Thêm ví dụ
Thêm