Phép dịch "jade" thành Tiếng Việt
ngọc thạch, ngọc bích, Ngọc thạch là các bản dịch hàng đầu của "jade" thành Tiếng Việt.
jade
noun
masculine
ngữ pháp
Piedra semipreciosa hecha de nefrita o jadeíta, generalmente de color verde o blanca, frecuentemente utilizada para tallar figuras.
-
ngọc thạch
noun -
ngọc bích
Esto qué está bloqueando mis reservas de jade...
Cái gì ngăn cản khu mỏ ngọc bích của ta?
-
Ngọc thạch
mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jade
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Jade" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jade trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "jade"
Các cụm từ tương tự như "jade" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngọc Hoàng Thượng đế
-
Claude Jade
Thêm ví dụ
Thêm