Phép dịch "invertir" thành Tiếng Việt

đầu tư, 投資, đảo là các bản dịch hàng đầu của "invertir" thành Tiếng Việt.

invertir verb ngữ pháp

Dar la vuelta, ir en la dirección opuesta. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đầu tư

    Necesito asegurarme de que inviertas en ti mismo.

    Tôi cần phải chắc chắn là cậu đang đầu tư cho chính bản thân cậu.

  • 投資

  • đảo

    noun

    Por lo que las imágenes horizontales estaban todas invertidas.

    Vậy nên những hình ảnh cắt ngang là một sự đảo ngược.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " invertir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "invertir" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "invertir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch