Phép dịch "inversor" thành Tiếng Việt

Biến tần, Nhà đầu tư, đầu tư là các bản dịch hàng đầu của "inversor" thành Tiếng Việt.

inversor noun masculine ngữ pháp

Persona natural o jurídica que invierte dinero para obtener un beneficio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Biến tần

  • Nhà đầu tư

    persona que coloca capital con la expectativa de obtener una ganancia financiera

    Los inversores también deberían fijarse en los valores

    Nhà đầu tư cũng cần nhìn vào số liệu về hiệu suất

  • đầu tư

    Asi que le prometí a los inversores que no iba ser otra producción del quinto mundo.

    Tôi đã hứa với nhà đầu tư đây sẽ là một sản phẩm chỉn chu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inversor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inversor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch