Phép dịch "invento" thành Tiếng Việt
Sáng chế, sáng chế là các bản dịch hàng đầu của "invento" thành Tiếng Việt.
invento
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
Sáng chế
objeto, técnica o proceso que posee características novedosas y transformadoras
Los Igor no pueden inventar, pero igual trabajo en mis propios inventos en secreto.
Igors chúng tôi không được phép sáng chế. Nhưng tôi vẫn bí mật làm vài thí nghiệm riêng.
-
sáng chế
nounLos Igor no pueden inventar, pero igual trabajo en mis propios inventos en secreto.
Igors chúng tôi không được phép sáng chế. Nhưng tôi vẫn bí mật làm vài thí nghiệm riêng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "invento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phát minh
Thêm ví dụ
Thêm