Phép dịch "inventor" thành Tiếng Việt
người sáng chế là bản dịch của "inventor" thành Tiếng Việt.
inventor
noun
masculine
ngữ pháp
-
người sáng chế
individuo que idea, crea o concibe algo que no existía antes
Tú debes ser Violet, la inventora.
Cháu chắc hẳn là Violet, người sáng chế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inventor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm