Phép dịch "hermes" thành Tiếng Việt

hermes, Thần, Hermes là các bản dịch hàng đầu của "hermes" thành Tiếng Việt.

hermes noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hermes

    Es una maniobra de rumbo para el " Hermes ".

    Đó là chỉ dẫn lịch trình cho tàu Hermes.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hermes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hermes proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Thần

  • Hermes

    Hermes (thần thoại)

    Es una maniobra de rumbo para el " Hermes ".

    Đó là chỉ dẫn lịch trình cho tàu Hermes.

  • Méc-cua

Thêm

Bản dịch "hermes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch