Phép dịch "hermosa" thành Tiếng Việt
đẹp đẽ, đẹp, tốt là các bản dịch hàng đầu của "hermosa" thành Tiếng Việt.
hermosa
adjective
feminine
ngữ pháp
Que tiene propiedades agradables o positivas (específicamente en relación con los sentidos y principalmente con la vista). [..]
-
đẹp đẽ
adjectiveConocí a ciertas personas en Dorne que no eran tan hermosas y cálidas.
Tôi từng gặp vài người tại Dorne, những người chẳng đẹp đẽ hay ấm áp gì.
-
đẹp
adjectiveLas flores hermosas tienen espinas.
Hoa càng đẹp thì càng có nhiều gai
-
tốt
adjectiveLas cosas hermosas vienen y hablo con ellas.
Có nhiều chuyện tốt đẹp em muốn nói ra.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tốt đẹp
- xinh đẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hermosa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hermosa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tốt · tốt đẹp · xinh đẹp · đẹp · đẹp đẽ
-
Trèo cây lưng đen
-
Quạ thông
-
hola amigo hermoso como estas, espero que muy bien si? cuidate mucho y suerte en todo,estamos en contacto,saludos de tu amiga mirtha,muchos besos y cariños cuidate
Thêm ví dụ
Thêm