Phép dịch "grueso" thành Tiếng Việt
dày, dầy, béo tốt là các bản dịch hàng đầu của "grueso" thành Tiếng Việt.
grueso
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
que tiene mucho [..]
-
dày
adjectiveEso de que tiene la piel gruesa y dura como un rinoceronte.
Lớp da của hắn dày và rất cứng, như da tê giác vậy.
-
dầy
El tiempo es más cálido, y los osos están ansiosos por mudar sus gruesos pelajes de invierno.
Thời tiết ấm hơn, và gấu nóng lòng muốn cởi bỏ lớp áo dầy mùa đông.
-
béo tốt
-
dây
adjectiveAdemás, la puerta está cerrada con una gruesa cadena.
Cửa nhà được khóa bằng dây xích to.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grueso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "grueso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ruột già · ruột già
-
Burin lớn
Thêm ví dụ
Thêm