Phép dịch "grúa" thành Tiếng Việt
cần trục, Cần trục, chim hạc là các bản dịch hàng đầu của "grúa" thành Tiếng Việt.
grúa
noun
feminine
ngữ pháp
Herramienta para levantar cargas pesadas. [..]
-
cần trục
Si se desmaya, necesitaremos tres mulas y una grúa para levantarle.
Chúa ơi, cần có cần trục mới kéo anh ta đứng lên được.
-
Cần trục
máquina de elevación de movimiento discontinuo destinado a elevar y distribuir cargas suspendidas de un gancho
Si se desmaya, necesitaremos tres mulas y una grúa para levantarle.
Chúa ơi, cần có cần trục mới kéo anh ta đứng lên được.
-
chim hạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grúa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "grúa"
Thêm ví dụ
Thêm