Phép dịch "gripa" thành Tiếng Việt
cúm, bệnh cúm, cam là các bản dịch hàng đầu của "gripa" thành Tiếng Việt.
gripa
noun
feminine
ngữ pháp
-
cúm
nounLos mexicanos queremos pretender que México tiene gripa.
Chúng ta muốn giả vờ rằng Mexico đang bị cúm.
-
bệnh cúm
noun -
cam
noun -
cảm
verb¿Quién no ha tenido ganglios linfáticos inflamados por una gripa?
Ai trong chúng ta chưa từng sưng hạch bạch huyết khi bị cảm lạnh?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gripa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm