Phép dịch "gemelos" thành Tiếng Việt
ống nhòm, Sinh đôi, sinh đôi là các bản dịch hàng đầu của "gemelos" thành Tiếng Việt.
gemelos
noun
masculine
ngữ pháp
-
ống nhòm
noun -
Sinh đôi
individuos que resultan de una sola gestación
Los gemelos son tan parecidos que es casi imposible distinguirlos.
Đôi sinh đôi giống nhau thế, dường như không thể phân biệt được người này với người kia nữa.
-
sinh đôi
adjectiveLos gemelos son tan parecidos que es casi imposible distinguirlos.
Đôi sinh đôi giống nhau thế, dường như không thể phân biệt được người này với người kia nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gemelos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gemelos" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khuy măng sét · trẻ sinh đôi
-
Số nguyên tố sinh đôi
-
bạn tri kỉ · bạn tri âm · soulmate · tri kỉ
-
Nghịch lý anh em sinh đôi
-
Trung tâm Thương mại Thế giới
Thêm ví dụ
Thêm