Phép dịch "gemelo" thành Tiếng Việt
trẻ sinh đôi, Khuy măng sét là các bản dịch hàng đầu của "gemelo" thành Tiếng Việt.
gemelo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
gemelo (músculo) [..]
-
trẻ sinh đôi
nounAbrahán al fin murió a los 175 años, cuando los gemelos tenían 15 años.
Cuối cùng Áp-ra-ham chết khi 175 tuổi, và hai trẻ sinh đôi được 15 tuổi.
-
Khuy măng sét
Esos no son gemelos de oficial.
Chắc chắn không phải khuy măng sét sĩ quan.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gemelo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gemelo"
Các cụm từ tương tự như "gemelo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sinh đôi · sinh đôi · ống nhòm
-
Số nguyên tố sinh đôi
-
bạn tri kỉ · bạn tri âm · soulmate · tri kỉ
-
Nghịch lý anh em sinh đôi
-
Trung tâm Thương mại Thế giới
Thêm ví dụ
Thêm