Phép dịch "ganado" thành Tiếng Việt
Gia súc, gia súc là các bản dịch hàng đầu của "ganado" thành Tiếng Việt.
ganado
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
pasajeros del transporte publico [..]
-
Gia súc
conjunto de animales criados por el hombre, para la producción de carne y sus derivados
Los precios del ganado continúan cayendo y el invierno parece infinito.
Gia súc tiếp tục rớt giá... và mùa đông dường như dài vô tận.
-
gia súc
nounUstedes dos cabalgarán en la retaguardia y protegerán el ganado.
Cả hai sẽ đi phía sau để bảo vệ gia súc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ganado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ganado"
Các cụm từ tương tự như "ganado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khai hoang
-
muốn
-
chiến thắng · tháng · thắng · thắng lợi
-
ngon miệng
-
câu giờ
-
Jana Gana Mana
-
Giết mổ động vật
Thêm ví dụ
Thêm