Phép dịch "fuelle" thành Tiếng Việt

bể là bản dịch của "fuelle" thành Tiếng Việt.

fuelle noun masculine ngữ pháp

Un dispositivo para producir aire a presión en una cantidad controlada a una ubicación controlada. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bể

    verb noun

    como un fuelle que se expande y se contrae.

    như một cái bể: dãn ra và co vào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuelle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fuelle"

Các cụm từ tương tự như "fuelle" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm tình · ái ân · đéo · địt · đụ
Thêm

Bản dịch "fuelle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch