Phép dịch "forzar" thành Tiếng Việt

buộc, bắt buộc, nén là các bản dịch hàng đầu của "forzar" thành Tiếng Việt.

forzar verb ngữ pháp

Tener en una relación sexual por la fuerza, sin el acuerdo de la otra persona. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • buộc

    verb

    Lo forzaron a firmar el contrato.

    Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng.

  • bắt buộc

    verb

    Sencillamente no podemos forzar a los demás a hacer lo correcto.

    Chúng ta không thể bắt buộc người khác phải làm điều đúng.

  • nén

    La tensión y la compresión, las dos fuerzas de la vida,

    Hai lực cơ bản của sự sống, lực căng và lực nén

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forzar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forzar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forzar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch