Phép dịch "forzar" thành Tiếng Việt
buộc, bắt buộc, nén là các bản dịch hàng đầu của "forzar" thành Tiếng Việt.
forzar
verb
ngữ pháp
Tener en una relación sexual por la fuerza, sin el acuerdo de la otra persona. [..]
-
buộc
verbLo forzaron a firmar el contrato.
Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng.
-
bắt buộc
verbSencillamente no podemos forzar a los demás a hacer lo correcto.
Chúng ta không thể bắt buộc người khác phải làm điều đúng.
-
nén
La tensión y la compresión, las dos fuerzas de la vida,
Hai lực cơ bản của sự sống, lực căng và lực nén
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forzar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forzar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quân đội Hoa Kỳ
-
Lực bảo toàn
-
Star Wars Empire at War Forces of Corruption
-
đặc công
-
Lực lượng Phòng vệ Israel
-
Quân đội Anh
-
Học viện Không quân Hoa Kỳ
-
Lực lượng sản xuất
Thêm ví dụ
Thêm