Phép dịch "fortuna" thành Tiếng Việt
số phận là bản dịch của "fortuna" thành Tiếng Việt.
fortuna
noun
feminine
ngữ pháp
Algo que ocurre a alguien por causalidad. [..]
-
số phận
nounA hacer que las alas de la fortuna batan bien.
♪ Hãy làm ngọn gió số phận đi theo đúng chiều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fortuna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fortuna" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vòng đu quay
-
Chiec Non k Dieu
-
Chiec Non k Dieu
Thêm ví dụ
Thêm