Phép dịch "final" thành Tiếng Việt
Tàn cuộc, chung kết, cuối ván là các bản dịch hàng đầu của "final" thành Tiếng Việt.
final
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Después de todos los otros. [..]
-
Tàn cuộc
tercera etapa de una partida de ajedrez
-
chung kết
nounSin embargo, antes del partido final, se jugaría una semifinal.
Tuy nhiên, trước khi trận đấu chung kết, thì có trận đấu bán kết.
-
cuối ván
-
dứt khoát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " final " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "final"
Các cụm từ tương tự như "final" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Số phận sau cùng của vũ trụ
-
buổi tối
-
ngày tận thế
-
Đánh dấu chung kết
-
người dùng · người dùng cuối
-
Final Destination
Thêm ví dụ
Thêm