Phép dịch "fin" thành Tiếng Việt

cuối, kết thúc, điểm kết thúc là các bản dịch hàng đầu của "fin" thành Tiếng Việt.

fin noun masculine ngữ pháp

fin (de algo) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cuối

    noun

    Hoy es viernes, ¡mañana ya es fin de semana!

    Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!

  • kết thúc

    noun

    La discusión diplomática ayudó a ponerle fin al conflicto.

    Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.

  • điểm kết thúc

    lugar donde termina algo

    Todos somos bastante parecidos a fin de cuentas.

    Chúng ta hầu hết đều giống nhau ở điểm kết thúc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch