Phép dịch "fecha" thành Tiếng Việt

ngày, ngày tháng là các bản dịch hàng đầu của "fecha" thành Tiếng Việt.

fecha noun verb feminine ngữ pháp

Especificación de tiempo compuesta de un año, un mes y de un día.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    El número del estilo el de factura y la fecha de envío.

    Sau đó là đến loại số cuộc gọi đến và ngày đặt hàng.

  • ngày tháng

    indicación de tiempo orientada a definir un día único

    Tengo un par de preguntas respecto de estas fechas.

    Tôi có một vài câu hỏi về một số ngày tháng ở đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fecha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fecha" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fecha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch