Phép dịch "febrero" thành Tiếng Việt

tháng hai, Tháng hai, tháng hai là các bản dịch hàng đầu của "febrero" thành Tiếng Việt.

febrero noun masculine ngữ pháp

Segundo mes del calendario gregoriano; tiene 29 días en años bisiestos y 28 en los otros años.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tháng hai

    proper

    Segundo mes del calendario gregoriano; tiene 29 días en años bisiestos y 28 en los otros años.

    Y la expedición empezó en febrero del año pasado.

    Và chuyến du hành bắt đầu vào tháng Hai năm ngoái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " febrero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Febrero
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Tháng hai

    Enero y febrero son los meses secos en Haití,

    Tháng Giêng và tháng Hai là những tháng mùa khô ở Haiti,

  • tháng hai

    proper

    Y la expedición empezó en febrero del año pasado.

    Và chuyến du hành bắt đầu vào tháng Hai năm ngoái.

Các cụm từ tương tự như "febrero" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "febrero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch