Phép dịch "fajar" thành Tiếng Việt
bao, bao bọc là các bản dịch hàng đầu của "fajar" thành Tiếng Việt.
fajar
verb
ngữ pháp
besar y acariciar a una persona [..]
-
bao
noun -
bao bọc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fajar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fajar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
băng · dây lưng · dây nịt
Thêm ví dụ
Thêm