Phép dịch "faja" thành Tiếng Việt

dây lưng, băng, dây nịt là các bản dịch hàng đầu của "faja" thành Tiếng Việt.

faja noun verb feminine ngữ pháp

lo que usan las mujeres dentro de un vestido para formar su cuerpo

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dây lưng

    noun
  • băng

    noun

    Necesito una faja abdominal.

    Tôi cần miếng băng bụng.

  • dây nịt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "faja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "faja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch