Phép dịch "exponer" thành Tiếng Việt

bài đăng, Đính kèm, đính kèm là các bản dịch hàng đầu của "exponer" thành Tiếng Việt.

exponer verb ngữ pháp

Mostrar plenamente; expresar determinantemente. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bài đăng

  • Đính kèm

  • đính kèm

  • đăng

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exponer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exponer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exponer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch