Phép dịch "explorar" thành Tiếng Việt
thám hiểm, đọc, 探險 là các bản dịch hàng đầu của "explorar" thành Tiếng Việt.
explorar
verb
ngữ pháp
Vigilar algo (por ejemplo, la posición de un enemigo). [..]
-
thám hiểm
verbDe hecho, este transmisor también puede ayudarnos a explorar el océano.
Thật ra Sonar còn có thể giúp chúng ta thám hiểm đại dương.
-
đọc
verb -
探險
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " explorar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm