Phép dịch "experimentar" thành Tiếng Việt
kinh nghiệm, bị, cảm thấy là các bản dịch hàng đầu của "experimentar" thành Tiếng Việt.
Realizar un experimento. [..]
-
kinh nghiệm
nounQuería que ellos sintieran lo que yo había experimentado.
Tôi muốn họ có được kinh nghiệm như tôi đã có.
-
bị
verbSer afectado por una cierta situación, hacer que algo le ocurra a uno mismo.
No podemos escoger lo malo y experimentar la verdadera felicidad.
Mỗi người chúng ta bị dằn co giữa hai lực lượng mạnh mẽ này.
-
cảm thấy
verbTener una emoción física distinta, sentimiento o sensación.
No obstante, experimenté un buen sentimiento y comencé a creer.
Tuy nhiên, tôi cảm thấy điều đó tốt, và tôi bắt đầu tin tưởng.
-
được
verbMe contaron que hacía poco habían experimentado un milagro.
Tôi được cho biết là họ vừa trải qua một phép lạ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " experimentar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "experimentar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thí nghiệm tưởng tượng
-
Thí nghiệm dài hạn
-
Thí nghiệm
-
Thí nghiệm giọt dầu Millikan