Phép dịch "experiencia" thành Tiếng Việt
kinh nghiệm, Trải nghiệm, trải nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "experiencia" thành Tiếng Việt.
Algo que ocurrió antes y que influencia pensamientos y comportamientos; un evento especial en la vida. [..]
-
kinh nghiệm
nounConocimiento y habilidad obtenida al realizar algo por un cierto tiempo; el proceso de obtenerla.
Él es joven, ingenuo y sin experiencia.
Cậu ấy còn trẻ, ngây thơ và chưa có kinh nghiệm.
-
Trải nghiệm
forma de conocimiento o habilidad derivados de la observación, de la participación y de la vivencia de un evento
Esa podría ser la experiencia más dolorosa de mi vida.
Đó có thể là trải nghiệm đau đớn nhất trong cuộc đời của tôi.
-
trải nghiệm
Esa podría ser la experiencia más dolorosa de mi vida.
Đó có thể là trải nghiệm đau đớn nhất trong cuộc đời của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " experiencia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "experiencia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kinh nghiệm cận tử