Phép dịch "existir" thành Tiếng Việt
tồn tại, 存在, có là các bản dịch hàng đầu của "existir" thành Tiếng Việt.
existir
verb
ngữ pháp
Estar vivo, tener una vida. [..]
-
tồn tại
verbTener existencia.
Horas netas que nunca habrían existido, de no haber existido Couchsurfing.
Khoảng thời gian này sẽ không tồn tại nếu Couchsurfing không tồn tại.
-
存在
-
có
verbExisten diferencias significativas entre esos dos países.
Có những khác biệt rõ rệt giữa hai quốc gia.
-
sống
verbEntonces sería el príncipe más estúpido que ha existido jamás.
Vậy hắn là tên hoàng tử ngu nhất từng sống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " existir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "existir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi tư duy, nên tôi tồn tại
-
tôi tư duy, nên tôi tồn tại
Thêm ví dụ
Thêm